Các Hãng Router Sử Dụng 192.168.0.1 Làm IP Mặc Định

📅 ✍️

Router nào dùng 192.168.0.1?

192.168.0.1 không phải IP mặc định phổ biến nhất (192.168.1.1 mới là #1), nhưng vẫn có nhiều hãng sử dụng. Dưới đây là danh sách đầy đủ.


Hãng router/modem chính sử dụng 192.168.0.1

1. Tenda ⭐ (Phổ biến ở Việt Nam)

  • Sản phẩm: AC1200, AC1900, AX3000, AX6000, v.v.
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc 123456
  • Ghi chú: Tenda là hãng Trung Quốc, phổ biến ở các nước châu Á

2. ZTE (Nhà cung cấp telecom)

  • Sản phẩm: ZXV10, F660, F670, v.v.
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc zte
  • Ghi chú: ZTE là nhà sản xuất modem cho các nhà cung cấp dịch vụ

3. AVM FRITZ!Box (Đức)

  • Sản phẩm: FRITZ!Box 3490, 7590, 7360, v.v.
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: (trống) hoặc 0000
  • Ghi chú: FRITZ!Box là router cao cấp, phổ biến ở Châu Âu

4. Dasan Networks (Hàn Quốc)

  • Sản phẩm: H.O.T, G.O.T routers
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc dasan
  • Ghi chú: Dasan là nhà sản xuất bộ điều khiển truyền thông

5. LG InnoTek (Hàn Quốc)

  • Sản phẩm: LG Smart Router (một số mẫu)
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc password
  • Ghi chú: LG hầu hết dùng 192.168.1.1, nhưng một số mẫu cũ dùng 192.168.0.1

6. Huawei (Mẫu cũ)

  • Sản phẩm: E5573, E8372, HG8145V, v.v. (modem 3G/4G LTE cũ)
  • IP mặc định: 192.168.0.1 (modem cũ); 192.168.8.1 (modem mới)
  • Username: admin
  • Password: admin
  • Ghi chú: Huawei sử dụng 192.168.0.1 cho các modem cũ, 192.168.8.1 cho mẫu mới

7. Netcomm (Úc)

  • Sản phẩm: NB6 series, NB7 series
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc netcomm
  • Ghi chú: Netcomm là nhà sản xuất modem ADSL Úc

8. ASKEY (Hãng OEM)

  • Sản phẩm: Modem cho ISP, router rental
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin
  • Ghi chú: ASKEY sản xuất OEM cho các nhà cung cấp dịch vụ toàn cầu

9. Zycoo (Trung Quốc)

  • Sản phẩm: ZyXEL Access Point
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: 1234 hoặc admin
  • Ghi chú: Zycoo chuyên Access Point cho doanh nghiệp

10. Sunhans (Trung Quốc)

  • Sản phẩm: Industrial Router, Wireless Gateway
  • IP mặc định: 192.168.0.1
  • Username: admin
  • Password: admin hoặc admin123
  • Ghi chú: Sunhans chuyên router công nghiệp

Modem ISP sử dụng 192.168.0.1

Một số nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng modem có IP mặc định là 192.168.0.1:

ISP / Nhà cung cấpHãng modemIP mặc địnhPhổ biến tại
Một số ISP Hàn QuốcDasan/Zhone192.168.0.1Hàn Quốc
Một số ISP NhậtZTE, Huawei192.168.0.1Nhật Bản
Một số ISP châu ÂuAVM FRITZ!Box192.168.0.1Châu Âu (Đức, Áo)
Một số ISP khácASKEY192.168.0.1Nhiều nước

IP khác của Tenda (phổ biến nhất)

Hãng Tenda ngoài sử dụng 192.168.0.1, còn có các IP khác:

Dòng routerIP mặc định
Tenda AC (cũ)192.168.0.1
Tenda AX (mới)192.168.0.1
Tenda WiFi 6192.168.0.1
Tenda Mesh192.168.0.1 hoặc 192.168.1.1

So sánh: 192.168.0.1 vs 192.168.1.1

IPPhổ biếnHãng dùngPhổ biến ở VN
192.168.0.1Ít hơnTenda, ZTE, AVMTrung bình
192.168.1.1Rất phổ biến (#1)TP-Link, D-Link, NetgearRất cao

Nếu không chắc router dùng IP nào?

Cách 1: Kiểm tra nhãn router

Nhìn vào nhãn phía sau/dưới router → tìm dòng "Default Gateway" hoặc "Web Address"

Cách 2: Kiểm tra tài liệu quick start

Mở hộp router → tìm Quick Start Guide (hướng dẫn nhanh)

Cách 3: Thử cả hai

  • Thử 192.168.0.1 trước
  • Nếu timeout, thử 192.168.1.1
  • Cái nào mở được là IP router của bạn

Cách 4: Kiểm tra Default Gateway (Windows)

ipconfig

Tìm dòng "Default Gateway" → đó là IP router

Cách 5: Kiểm tra Default Gateway (Mac/Linux)

netstat -r | grep default

Đặc điểm của 192.168.0.1

Tính chấtChi tiết
Loại IPLoại IP riêng tư (Private)
Lớp mạngLớp C
Dải subnet192.168.0.0 – 192.168.0.255
Chức năngDefault gateway (cổng mặc định)
Phạm vi truy cậpChỉ trong mạng LAN, không thể truy cập từ Internet

Tần suất sử dụng 192.168.0.1 toàn cầu

Theo thống kê:

  • 192.168.1.1: ~70% router
  • 192.168.0.1: ~15-20% router
  • IP khác (192.168.8.1, 10.0.0.1, v.v.): ~10-15%

Tại Việt Nam:

  • 192.168.1.1: ~60% (TP-Link, D-Link phổ biến)
  • 192.168.0.1: ~20% (Tenda phổ biến)
  • IP khác: ~20%

Cần thêm hỗ trợ?

Xem bài viết "Cách Đăng Nhập 192.168.0.1 — Hướng Dẫn Từng Bước" trên 19216801.vn để có hướng dẫn chi tiết.